Danh mục cácgiống cây : Công nghiệp Chè-Càphê-Thuốc lá- dâu tằm- có dầu
Số TT |
Tên Giống |
Nhập nội |
Lai tạo T.nước |
Tác giả |
Cơ quan nhân tạo giống |
Quyết định công nhận |
Ngày Công Nhận |
Năng Suất (tân/ha) |
Thời gian (ngày) |
Khả năng CCSB |
Chất lượng |
Khả năng XK |
| 1 |
Giống thuốc lá C176 |
x |
|
|
Viện N/C KT KT thuốc lá |
1208NN-KHCN/QĐ |
16/07/96 |
1,5-2 khô |
110-120 |
khá |
|
|
| 2 |
Giống thuốc lá K 326 |
x |
|
|
Viện N/C KT KT thuốc lá |
1208NN-KHCN/QĐ |
16/07/96 |
1,5-1,8 khô |
100-110 |
khá |
tốt |
|
| 3 |
Giống chè TRI 777 |
x |
|
|
Viện N/C Chè |
1208NN-KHCN/QĐ |
16/07/96 |
1 tươi |
|
|
tốt |
|
| 4 |
Hai giống Dâu tam bội thể 28&36 |
|
x |
|
TT N/C Dâu Tằm tơ TW |
1208NN-KHCN/QĐ |
16/07/96 |
2,6-2,8ĐB 2-2,5 TD |
|
|
tốt |
|
| 5 |
Hai giống tằm lưỡng hệ N12 & N16 |
|
x |
|
TT N/C Dâu Tằm tơ TW |
1208NN-KHCN/QĐ |
16/07/96 |
558-587 kén/ổ trứng |
|
|
tốt |
|
| 6 |
Giống Bông C118 |
|
x |
|
TT N/c Cây Bông |
2767NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
1,5 |
|
kháng rầy |
tốt |
|
| 7 |
Giống Bông Lai |
|
x |
|
TT N/c Cây Bông |
2767NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
3,95 |
|
kháng rầy |
tốt |
|
| 8 |
Giống Cao su PB 260 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 9 |
Giống Cao su RRIM 712 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 10 |
Giống Cao su RRIC 121 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 11 |
Giống Cao su LH 82/156 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 12 |
Giống Cao su LH 82/158 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 13 |
Giống Cao su LH 82/182 |
|
x |
|
Viện N/C Cao su |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
Khá |
tốt |
x |
| 14 |
Dòng Cà phê 01/20 |
|
x |
|
Viện N/C Cà phê |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
2-4 nhân |
|
khá |
tốt |
x |
| 15 |
Dòng Cà phê 16/21 |
|
x |
|
Viện N/C Cà phê |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
2-4 nhân |
|
khá |
tốt |
x |
| 16 |
Dòng Cà phê 04/55 |
|
x |
|
Viện N/C Cà phê |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
2-4 nhân |
|
khá |
tốt |
x |
| 17 |
Giống Bông C118 |
|
x |
|
TT N/C Cây Bông |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
3,95 |
|
khá |
tốt |
|
| 18 |
Giống bông Lai VN 20 |
|
x |
|
TT N/C Cây Bông |
2767 NN-KHCN/QĐ |
29/10/97 |
|
|
khá |
tốt |
|
 |
|