|
1
|
Super lân TL
|
P2O5hh: 15,5; CaO: 24; MgO: 3; S: 3
|
%
|
Từ các nguồn
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
2
|
Super lân PA
|
P2O5hh: 8; CaO: 15; MgO: 3
|
%
|
Từ các nguồn
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
3
|
Super lân P
|
P2O5hh: 10; CaO: 5; MgO: 1; S: 2
|
%
|
Từ các nguồn
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
4
|
Super lân M
|
P2O5hh: 12,5; CaO: 20; MgO: 3; S: 8
|
%
|
Từ các nguồn
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
5
|
INDO GUANO
|
P2O5hh: 6,92; Ca: 17,84
|
%
|
Từ các nguồn
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
6
|
NICALCIT
|
N: 15; CaO: 26
|
%
|
CT TNHH TM-DV Đồng Việt
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
7
|
Ca-Max
|
N: 14; Ca: 20; Mg: 0,1; S: 0,3
|
%
|
CT Brightonmax International SDN.BHD
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
|
8
|
Ulexite
|
B2O3: 32
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
9
|
Granusol
|
Cu: 30
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
10
|
Granusol
|
Fe: 50
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
11
|
Granusol
|
Mn: 35
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
12
|
Granusol
|
Zn: 36
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
13
|
Granubor
|
B: 10
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
14
|
Calcinated Ulexite
|
B2O3: 38
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
15
|
Granusol
|
Mg: 45
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Quí
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
16
|
HP-306
|
B: 8,5
|
%
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
17
|
Par-ex 0.0.60
|
K2O≥ 60
|
%
|
Công ty Connell Bros
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
18
|
Par-ex 0.0.58
|
K2O≥ 58
|
%
|
Công ty Connell Bros
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
19
|
Par-ex 44.0.0
|
N≥ 44
|
%
|
Công ty Connell Bros
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
|
20
|
Par-ex 42.0.0
|
N≥ 42
|
%
|
Công ty Connell Bros
|
Phân khoáng đơn
|
Quyết định số 40/2004/QÐ-BNN
|
| 1 2 |