|
1
|
Siêu vi lượng 94
|
Cu: 500; Fe: 500; Zn: 700; Mn: 500; Mo: 10; B: 200; Co: 50; GA3: 200
|
ppm
|
CT CP Phân bón Việt Mỹ
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
2
|
Siêu vi lượng 94
|
Axit Humic: 6; CaO: 2; MgO: 1,5; SiO2: 1,8; Cl: 1
|
%
|
CT CP Phân bón Việt Mỹ
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
3
|
AZOMITE
|
Mn: 200; Zn: 60; B: 25; Cu: 11; Co: 10
|
ppm
|
CT Behn Meyer Specialty Chemicals SDN. BHD.
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
4
|
AZOMITE
|
SiO2: 32; CaO: 3,7; MgO: 0,78; Fe2O3: 1,37
|
%
|
CT Behn Meyer Specialty Chemicals SDN. BHD.
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
5
|
Phân vi lượng Phấn Tiên
|
La: 3 Ce: 4 Các đất hiếm khác: 3 Zn: 0,5 Mn: 0,5 Chất tạo phức: 1,5
|
%
|
TT Công nghệ Tinh chế - Viện Công nghệ Xạ hiếm
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
6
|
Utah Formula Rice Mix
|
Zn : 3 Mn : 1 Fe : 1 Ca : 15,7
Mg : 1 Cu : 1 B : 0,5 S : 12
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Quí
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
7
|
Utah Fomula Ten/2
|
Zn: 3 Mg: 10 (MgO: 16,5) Mn: 3 Cu: 1 Fe: 1 B: 0,25 S: 3,5
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qui
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
8
|
Utah Fomula One/2
|
Zn: 1,5 Mg: 3 (MgO:4,95) Mn: 0,75 Cu: 0,15 Fe: 1 B: 0,5 Ca: 5 (CaO: 7) S: 2,5
|
%
|
DNTN Thương mại Tân Qúi
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
9
|
Phân khoáng TA-Dolomite
|
Ca: 65 Mg: 30
|
%
|
Công ty TNHH SX và thương mại Tấn Phúc
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
10
|
Magnesium Sulfate/ Kieserite (Delta-M)
|
MgO: 25 S: 20
|
%
|
Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (Green Delta Co., Ltd-Vietnam)
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
11
|
Magnesium Sulfate/ Kieserite ( Delta-M)
|
MgO: 27 S: 22
|
%
|
Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (Green Delta Co., Ltd-Vietnam)
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
12
|
Sicochel (Deltamicro) Subtrat
|
Fe: 6 Mn: 4 Cu: 2 Zn: 1 B: 1 Mo: 1
|
%
|
Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (Green Delta Co., Ltd-Vietnam)
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
13
|
Umikai HODO
|
Ca: 62 Na: 0,5 Mg: 0,09 Fe: 0,2
|
%
|
Cty TNHH VN Green
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
14
|
ESTA Kieserite 'Gran'
|
MgO: 25 SO3: 50
|
%
|
Công ty BEHN MEYER AGRICARE (S) (PTE) Ltd- VN
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
15
|
ESTA Kieserite
|
MgO: 27 SO3: 55
|
%
|
Công ty BEHN MEYER AGRICARE (S) (PTE) Ltd- VN
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
16
|
Micromax (Granular Premium Formula Ten)
|
Mg: 20; Mn: 6; S: 7; Zn: 6; Cu: 2; Fe: 2; B: 0,5
|
%
|
CT Brightonmax International SDN.BHD
|
Phân trung, vi lượng
|
Quyết định số 67/2007/QÐ-BNN
|
| 1 |